se dévêtir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Cởi quần áo (của mình): Hành động tự cởi bỏ quần áo trên người mình. Đây là một động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân "se".
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il fait chaud, je vais me dévêtir. (Trời nóng quá, tôi sẽ cởi quần áo ra.)
- Elle s'est dévêtue avant de prendre une douche. (Cô ấy đã cởi quần áo trước khi đi tắm.)
- Les enfants se dévêtent rapidement après l'école. (Bọn trẻ cởi quần áo nhanh chóng sau giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: "Se dévêtir" thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với cách nói thông thường "se déshabiller".
- Le modèle se dévêtit lentement pour la séance de peinture. (Người mẫu cởi quần áo một cách chậm rãi cho buổi vẽ tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Dévêtir (động từ ngoại động): Cởi quần áo cho ai đó.
- La mère dévêtit son enfant. (Người mẹ cởi quần áo cho con mình.)
Se déshabiller (tự động từ): Cởi quần áo (cách nói thông dụng, ít trang trọng hơn "se dévêtir").
Từ đồng nghĩa
- Se déshabiller: cởi quần áo.
- Enlever ses vêtements: cởi/bỏ quần áo của mình ra.
Từ trái nghĩa
- S'habiller: mặc quần áo vào.
- Se vêtir: mặc quần áo vào (trang trọng).
tự động từ
- cởi quần áo